Từ vựng cần dùng khi đi tàu ở Nhật

電車(でんしゃ): tàu điện
 
バース: xe buýt
 
地下鉄(ちかてつ): tàu điện ngầm
終点(しゅうてん):điểm cuối của tuyến tàu
 
X線(せん): tuyến tàu X
 
始発(しはつ):chuyến tàu xuất phát đầu tiên trong ngày
 
終電(しゅうでん): chuyến tàu cuối ngày
 
出発(しゅっぱつ):xuất phát
 
到着(とうちゃく):điểm đến
 
X経由(けいゆ): lộ trình đi qua điểm X
 
乗り換え(のらかえ):đổi tàu
 
X方面(ほうめん):tàu đi về hướng X (không nhất thiết là điểm cuối)
 
X行き(Xゆき):tàu đi về hướng X (điểm cuối)
 
検索(けんさく): tìm kiếm
 
特急()とっきゅう):tàu tốc hành
 
快速(かいそく): tàu nhanh
 
普通(ふつう):tàu chậm
 
急行(きゅうこう):tàu nhanh
 
窓口(まどぐち):quầy bán vé
 
乗り場(のりば):điểm lên tàu
 
改札口(かいさつぐち):cửa ra vào ga
 
駅(えき): ga tàu
 
切符(きっぷ):vé tàu
 
バース亭(てい):điểm chờ xe buýt
 
タクシー乗り場(たくしーのりば):điểm bắt taxi
 
座席(ざせき):chỗ ngồi
 
自由席(じゆうせき): ghế tự do
 
指定席(していせき):ghế chỉ định được đặt trước
 
特急券(ときゅうけん):vé đi tàu tốc hành
———————————————–
Đăng ký lớp học: CÔNG TY CP DU HỌC THANH GIANG
Cơ sở 1: Số 9E, Ngõ 392, Đ.Mỹ Đình, P.Mỹ Đình 1, Q.Nam Từ Liêm, TP.Hà Nội
Cơ sở 2: Hoàng Hoa Thám – Tân Yên – Bắc Giang
Cơ sở 3: Lô 18, Đ.Nguyễn Phục, P.Quảng Thắng,TP.Thanh Hóa
SHARE